THỊ TRƯỜNG THẾ GIỚI
MẶT HÀNG |
ĐVT |
GIÁ |
TĂNG () GIẢM (-) |
|
Gạo 100% B Thái Lan |
USD/Tấn FOB |
385 |
|
|
Gạo 25% tấm Thái Lan |
" |
364 |
|
|
Gạo 25% tấm Ấn Độ |
" |
|
|
|
Đường trắng Luân Đôn |
" |
513,8 |
-25,60 |
|
Cà phê Robusta London |
" |
2180 |
31,00 |
|
Cà phê Arabica |
USD /bao 60kg |
171,2 |
11,20 |
|
Cà phê Arabica Newyork |
Uscent/Lb |
140,9 |
-3,90 |
|
Hạt tiêu đen MG1 Ấn Độ |
INR/100kg |
|
|
|
Cao su RSS3 Thái Lan |
THB/kg |
84,5 |
-3,00 |
|
Dầu thô Newyork |
USD/thùng |
48,86 |
-4,97 |
|
Khí đốt thiên nhiên, |
USD/thùng |
|
|
|
Gasoline 92 RON Singapore, giao ngay |
USD/thùng |
60,55 |
-3,80 |
|
Karosene |
USD/thùng |
59,71 |
-6,64 |
|
Vàng Hongkong |
USD/ounce |
1226,11 |
-21,09 |
|
Lãi suất LIBOR 3 tháng |
% |
1,14817 |
0,0554 |
|
Lãi suất SIBOR 3 tháng |
% |
0,94188 |
0,0028 |
|
Tỷ giá ngọai tệ Thế giới tính theo USD |
JPY/USD |
||
|
|
CHF/USD |
||
|
|
GBP/USD |
||
|
|
EUR/USD |
||
THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN |
Điểm |
|
|
|
- Newyork (Nasdaq) |
" |
5900,05 |
-3,98 |
|
- |
" |
7368,64 |
-14,26 |
|
- |
" |
12009,87 |
-57,32 |
|
- |
" |
19590,14 |
-53,48 |
|
- Hongkong (Hang Seng) |
" |
24131,34 |
277 |